Bản dịch của từ 无上法 trong tiếng Việt

无上法

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无上法 (Cụm từ)

wú shàng fǎ
01

佛教语。指?盘。谓一切法中无过涅盘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无上法

shàng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
法不徇情
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép