Bản dịch của từ 无世 trong tiếng Việt

无世

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无世 (Trạng từ)

wú shì
01

1.谓无后嗣。

Ví dụ
02

Không phân kỳ theo thời đại; không kể đời nào; bất kể thế hệ nào (tức: vô luận thời đại nào)

2.无论任何世代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无世

shì

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép