Bản dịch của từ 无丝分裂 trong tiếng Việt

无丝分裂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无丝分裂 (Danh từ)

wú sī fēn liè
01

Sự phân chia tế bào ở các sinh vật đơn bào không có thoi vô sắc (không có sợi phân bào) — ví dụ: phân chia tế bào của vi khuẩn; (Hán-Việt) vô tơ phân liệt

少数的低等植物,细胞中并无固定的细胞核,行细胞分裂时,仅由细胞中央生出新的细胞壁,将细胞质分为两部分,分裂成两个细胞,称为「无丝分裂」。如细菌的细胞分裂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无丝分裂

fēn

liè

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép