Bản dịch của từ 无主后 trong tiếng Việt

无主后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无主后 (Danh từ)

wú zhǔ hòu
01

古代丧礼用语父母或长辈过世后没有子孙主持祭祀称为无主后”),即无子主祭的人或情形

古丧礼指父母死后无子主祭为“无主后”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无主后

zhǔ

hòu

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
主一
主一无适
主上
主业
主丧
后七子
后不僭先
后世
后丞
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép