Bản dịch của từ 无义草 trong tiếng Việt

无义草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无义草 (Cụm từ)

wú yì cǎo
01

药草金灯的别名。又名山慈姑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无义草

cǎo

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
草上霜
草上飞
草丛
草人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép