Bản dịch của từ 无事生非 trong tiếng Việt

无事生非

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无事生非 (Cụm từ)

wú shì shēng fēi
01

Vô cớ gây chuyện, cố ý tìm cách gây rắc rối hoặc làm loạn; giống “bày đặt gây lộn”

无缘无故找岔子,存心制造麻烦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无事生非

shì

shēng

fēi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
生一
生三
生上起下
生不逢场
非不
非世
非业
非业之作
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép