Bản dịch của từ 无二 trong tiếng Việt

无二

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无二 (Tính từ)

wú èr
01

1.谓没有异心。

Ví dụ
02

Độc nhất vô nhị; không có thứ hai (duy nhất, tuyệt độc)

2.独一无二。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.没有两样,相同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无二

èr

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép