Bản dịch của từ 无二诺 trong tiếng Việt

无二诺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无二诺 (Tính từ)

wú èr nuò
01

Chí tín, giữ trọn lời hứa; không đổi dời (nghĩa khen ngợi người rất trung thực, giữ lời)

楚汉时名将季布恪守信义,不轻易然诺,故楚谚有云:“得黄金百斤,不如得季布一诺。”见《史记.季布栾布列传》。后以“无二诺”称美信守诺言者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无二诺

èr

nuò

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép