Bản dịch của từ 无产者 trong tiếng Việt

无产者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无产者 (Danh từ)

wú chán zhě
01

Vô sản; người lao động thuê mướn trong xã hội tư bản, không sở hữu tư liệu sản xuất, sống nhờ bán sức lao động

资本主义社会中不占有生产资料,靠出卖劳动力为生的雇佣工人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无产者

chǎn

zhě

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép