Bản dịch của từ 无产阶级专政 trong tiếng Việt
无产阶级专政
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无产阶级专政 (Cụm từ)
【wú chǎn jiē jí zhuān zhèng】
01
无产阶级以暴力革命摧毁资产阶级而建立的政权形式。其主要任务为镇压反抗社会主义者,澈底消灭资本主义势力,建立社会主义以过渡到共产主义。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无产阶级专政
wú
无
chǎn
产
jiē
阶
jí
级
zhuān
专
zhèng
政
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
