Bản dịch của từ 无亲 trong tiếng Việt

无亲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无亲 (Tính từ)

wú qīn
01

1.犹言没有偏爱。

Ví dụ
02

2.没有亲近﹑贴心的人。

Ví dụ
03

Không gần gũi người, lạnh lùng, vô tình; hà khắc, chẳng để ý tới tình cảm của người khác

3.不近人情;苛刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无亲

qīn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép