Bản dịch của từ 无亲无故 trong tiếng Việt

无亲无故

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无亲无故 (Tính từ)

wú qīn wú gù
01

Không họ hàng bạn bè; không có người thân, cô độc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无亲无故

qīn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
故世
故业
故主
故义
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép