Bản dịch của từ 无人区 trong tiếng Việt

无人区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无人区 (Danh từ)

wú rén qū
01

Vùng không người ở do chiến loạn, bị tàn phá (vùng hoang, bỏ hoang sau chiến tranh)

指侵略者和反动派用烧杀等残暴手段造成的没人居住的地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无人区

rén

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
区中
区中学
区中缘
区位
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép