Bản dịch của từ 无从企及 trong tiếng Việt

无从企及

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无从企及 (Tính từ)

wú cóng qǐ jí
01

Ngoài tầm với: Không có cách nào để với tới, không thể đuổi kịp hoặc đạt được; ngoài tầm với, ngoài tầm với.

无从:没有门径;企及:盼望达到。没有办法赶上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无从企及

cóng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép