Bản dịch của từ 无从说起 trong tiếng Việt

无从说起

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无从说起 (Thành ngữ)

wú cóng shuō qǐ
01

Không biết bắt đầu từ đâu; không có đầu mối để nói; chuyện rườm rà, không rõ chỗ cội nguồn để trình bày

无从:没有门径或难以理出头绪。指事情太繁杂,要说的话很多,但不知道该从哪里说起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无从说起

cóng

shuō

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
起丧
起为头
起义
起乐
起书
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép