Bản dịch của từ 无以加 trong tiếng Việt

无以加

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无以加 (Tính từ)

wú yǐ jiā
01

Không thể tăng thêm; không còn hơn được nữa (không thể cải thiện, không thể so sánh được)

不能再增加;比不上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无以加

jiā

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
以一儆百
以一奉百
以一当十
加之
加人
加人一等
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép