Bản dịch của từ 无伤 trong tiếng Việt

无伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无伤 (Danh từ)

wú shāng
01

1.没有什么关系;不妨。

Ví dụ
02

Không gây tổn hại; không làm bị thương, không ảnh hưởng xấu (ví dụ: 无伤大雅: không ảnh hưởng gì lớn)

2.不损害;不伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên kỳ thú trong thần thoại (tên quái/động vật thần thoại như “地狼或水神之名)

3.即罔象。神话传说中的精怪之名。《尸子》卷下:“地中有犬,名曰地狼,有人名曰无伤。”一说,水神名。参阅《庄子.达生》“水有无伤”唐陆德明释文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无伤

shāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép