Bản dịch của từ 无伤无臭 trong tiếng Việt

无伤无臭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无伤无臭 (Cụm từ)

wú shāng wú xiù
01

没有声音,没有气味。比喻没有名声,不被人知道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无伤无臭

shāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép