Bản dịch của từ 无佛处称尊 trong tiếng Việt

无佛处称尊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无佛处称尊 (Cụm từ)

wú fó chù chēng zūn
01

在没有能手的地方逞强。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无佛处称尊

chù

chēng

zūn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
处世
处之夷然
称与
称临
称为
称举
称乐
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép