Bản dịch của từ 无倒断 trong tiếng Việt

无倒断

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无倒断 (Tính từ)

wú dǎo duàn
01

Không dứt, liên tục mãi; chẳng có hồi kết (nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn không ngừng)

不断,没完没了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无倒断

dào

duàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
断七
断乎
断乎不可
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép