Bản dịch của từ 无兄盗嫂 trong tiếng Việt

无兄盗嫂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无兄盗嫂 (Tính từ)

wú xiōng dào sǎo
01

Không anh cướp chị dâu, chỉ việc vu khống, bịa đặt không căn cứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无兄盗嫂

xiōng

dào

sǎo

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
盗不过五女门
盗买
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
嫂溺叔援
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép