Bản dịch của từ 无关大局 trong tiếng Việt

无关大局

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无关大局 (Tính từ)

wú guān dà jú
01

Không liên quan đến cục diện chung; chẳng ảnh hưởng đến tình hình tổng thể

对整个局势没有关系或没有影响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无关大局

guān

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
关上
关东
大一统
大万
大丈夫
局中人
局主
局任
局体
局促
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép