Bản dịch của từ 无关痛痒 trong tiếng Việt

无关痛痒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无关痛痒 (Thành ngữ)

wú guān tòng yǎng
01

Tầm thường, không quan trọng

微不足道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không liên quan, không đáng kể

不相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không ảnh hưởng gì

不影响某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无关痛痒

guān

tòng

yǎng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
关上
关东
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép