Bản dịch của từ 无内 trong tiếng Việt

无内

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无内 (Tính từ)

wú nèi
01

Hầu như không có kích thước (vô cùng nhỏ, tưởng chừng không tồn tại); đối lập với “vô ngoại” (từ cổ văn), mang sắc thái triết lý/ toán học cổ

犹言无穷小。与“无外”相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无内

nèi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép