Bản dịch của từ 无写 trong tiếng Việt

无写

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无写 (Cụm từ)

wú xiě
01

方言。问候语。犹无恙,无他。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无写

xiě

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
写书
写仿
写似
写作
写信
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép