Bản dịch của từ 无冬无夏 trong tiếng Việt

无冬无夏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无冬无夏 (Thành ngữ)

wú dōng wú xià
01

Bất kể mùa

无论季节如何

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quanh năm

全年

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无冬无夏

dōng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép