Bản dịch của từ 无凭据 trong tiếng Việt

无凭据

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无凭据 (Tính từ)

wú píng jù
01

Không có căn cứ; không dựa trên bằng chứng, khó xác định (Hán-Việt: vô phượng cự ~ vô bằng cứ)

不能凭信;难以料定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无凭据

píng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép