Bản dịch của từ 无刑 trong tiếng Việt

无刑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无刑 (Tính từ)

wú xíng
01

Không coi pháp luật ra gì; vô pháp (làm trái luật, coi thường phép tắc)

2.无视法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.不用刑罚;不设刑罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无刑

xíng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép