Bản dịch của từ 无列 trong tiếng Việt

无列

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无列 (Tính từ)

wú liè
01

Không có trật tự, luống cuống; bừa bãi (không theo thứ tự, vô tổ chức)

1.没有伦次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không được xếp vào (không có vị trí trong danh sách/đẳng cấp)

2.不列等,没有位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无列

liè

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
列举
列亭
列人
列从
列仙
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép