Bản dịch của từ 无劳 trong tiếng Việt

无劳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无劳 (Tính từ)

wú láo
01

1.不要劳累;不用劳烦。

Ví dụ
02

Chưa cần phải, chẳng cần phiền (không cần bận tâm, không cần lo chuyện đó)

2.犹无须,不烦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không có công lao; không có lao/không được công nhận công sức

3.没有劳绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无劳

láo

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
劳主
劳乏
劳事
劳人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép