Bản dịch của từ 无千待万 trong tiếng Việt

无千待万

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无千待万 (Cụm từ)

wú qiān dài wàn
01

指不计其数;极多。同“无千无万”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无千待万

qiān

dài

wàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
千一虑
千丁
千万
千万买邻
待业
待举
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép