Bản dịch của từ 无厚 trong tiếng Việt
无厚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无厚 (Tính từ)
【wú hòu】
01
Mỏng; không dày (chỉ độ dày vật thể)
1.薄,没有厚度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đối xử hờ hững, không hậu đãi; cư xử keo kiệt, không ưu ái (chỉ mức độ ân huệ, đãi ngộ không dày).
2.薄待,没有厚施。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Không thêm sâu; không làm dày/đậm hơn (ví dụ: không tăng độ dày, không tăng sắc độ)
3.谓不加深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无厚
wú
无
hòu
厚
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
厚交
厚今薄古
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
