Bản dịch của từ 无原 trong tiếng Việt

无原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无原 (Danh từ)

wú yuán
01

Chỉ cái bản nguyên không thể đo lường, nguồn gốc vô hạn/không thể tìm thấy; ý hướng triết học: “bản nguyên vô khả tri”.

谓不可测的本原。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无原

yuán

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
原主
原亮
原人
原仲
原件
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép