Bản dịch của từ 无友 trong tiếng Việt

无友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无友 (Tính từ)

wú yǒu
01

Không có bạn; cô đơn, thiếu bạn bè (nghĩa đen: không có bạn)

1.没有朋友。

Ví dụ
02

Không kết bạn; không giao du (với một loại người nào đó)

2.谓不要结交某种朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không có bạn bè; trống trải, như hư vô (tình trạng cô đơn, vô sự liên hệ)

3.犹虚无。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无友

yǒu

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép