Bản dịch của từ 无双树 trong tiếng Việt

无双树

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无双树 (Cụm từ)

wú shuāng shù
01

即琼花木。以珍异少有,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无双树

shuāng

shù

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
双丁
双七
双丸
双九
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép