Bản dịch của từ 无可比伦 trong tiếng Việt

无可比伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无可比伦 (Tính từ)

wú kě bǐ lún
01

Không thể so sánh được; vô song, vô đối (không có gì/ai bì kịp)

没有可以相比的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无可比伦

lún

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
可丁可卯
可不
可不是
可不的
比上不足比下有余
比丘
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép