Bản dịch của từ 无可非议 trong tiếng Việt
无可非议
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无可非议 (Tính từ)
【wú kě fēi yì】
01
無可非議: 沒有可批評、不可指責;做得妥當、無可挑剔(近於「無可厚非」但更偏向完全沒問題)。可以記作「無可非議 = 無法被責備」。
非议:责备,批评。没有什么可以指责的。表示做得妥当。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无可非议
wú
无
kě
可
fēi
非
yì
议
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
可丁可卯
可不
可不是
可不的
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
