Bản dịch của từ 无名之师 trong tiếng Việt

无名之师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无名之师 (Danh từ)

wú míng zhī shī
01

Quân đội không có lý do chính đáng để xuất chinh; đội quân phi pháp/không được phép

没有正当理由出征的军队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无名之师

míng

zhī

shī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
之个
之乎者也
之任
之前
师丈
师严道尊
师事
师人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép