Bản dịch của từ 无名帖 trong tiếng Việt

无名帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无名帖 (Danh từ)

wú míng tiě
01

Thiếp không ghi tên; thiếp nặc danh

(无名帖儿) 为了攻讦或恐吓别人而写的不具名的帖儿

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无名帖

míng

tiě

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép