Bản dịch của từ 无名异 trong tiếng Việt

无名异

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无名异 (Danh từ)

wú míng yì
01

Tên một loại khoáng vật: oxit sắt có nước (thường dùng làm thuốc giảm đau, kích thích lành da và làm men xanh cho đồ gốm).

矿物名。即天然产的含水氧化铁,可入药,有止痛生肌作用;亦可作陶瓷器的青釉料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无名异

míng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép