Bản dịch của từ 无名租 trong tiếng Việt
无名租
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无名租 (Danh từ)
【wú míng zū】
01
Một loại thuế/đóng góp bất chính do Vương Thẩm Tri (thời Ngũ Đại) thu ở Phúc Minh (闽) — nghĩa là ‘thuế vô danh’, thu thuế ngang ngược, lạm thu thời xưa
指五代王审知据闽时滥收的租税。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无名租
wú
无
míng
名
zū
租
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
租价
租佃
租借
租借地
租借法
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
