Bản dịch của từ 无名肿毒 trong tiếng Việt

无名肿毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无名肿毒 (Danh từ)

wú míng zhǒng dú
01

Nhọt độc không tên (cách gọi của Đông y)

中医指既不像疽,也不像痈、也不像疔的毒疮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无名肿毒

míng

zhǒng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
肿哙
肿块
肿大
肿毒
肿泄
毒冒
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép