Bản dịch của từ 无启民 trong tiếng Việt

无启民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无启民 (Danh từ)

wú qǐ mín
01

神话传说中无启国的人传说人物无启国的居民或国民)——可记作無啟國的人

神话传说中无启国的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无启民

mín

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
启上
启丐
启业
启乞
启予
民丁
民下
民不堪命
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép