Bản dịch của từ 无土生长培养基 trong tiếng Việt

无土生长培养基

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无土生长培养基 (Danh từ)

wú tǔ shēng zhǎng péi yǎng jī
01

Chất nền dùng để trồng cây không dùng đất (nông nghiệp)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无土生长培养基

shēng

zhǎng

péi

yǎng

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép