Bản dịch của từ 无地自厝 trong tiếng Việt

无地自厝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无地自厝 (Tính từ)

wú dì zì cuò
01

Xấu hổ đến không còn chỗ đứng/ngẩng mặt; vô cùng hổ thẹn (Hán Việt: vô địa tự xứ → không có chỗ để đặt mình)

犹无地自容。形容非常羞愧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无地自厝

cuò

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
自下
自下而上
自不量力
厝心
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép