Bản dịch của từ 无坐力炮 trong tiếng Việt

无坐力炮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无坐力炮 (Danh từ)

wú zuò lì pào
01

Súng pháo không bị giật lùi khi khai hỏa; loại pháo (vũ khí) dùng để tiêu diệt mục tiêu bọc thép và các điểm bắn mà nòng không lùi về sau (còn gọi là “pháo không hậu toại”/“pháo không lùi”).

发射时炮身不后坐的火炮。主要用于摧毁装甲目标和火力点。也叫无后坐力炮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无坐力炮

zuò

pào

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép