Bản dịch của từ 无垒 trong tiếng Việt

无垒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无垒 (Tính từ)

wú lěi
01

Không có chiến lũy; trấn yên, thái bình vô sự (không dựng phòng tuyến, không có loạn lạc)

不设营垒。谓太平无事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无垒

lěi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép