Bản dịch của từ 无堤之舆 trong tiếng Việt

无堤之舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无堤之舆 (Danh từ)

wú dī zhī yú
01

Khen ngợi về quyền quý phú hào của thiên tử; nghĩa bóng: vua hưởng vinh hoa phú quý vô hạn (chỉ địa vị giàu sang của bậc quân vương)

谓天子富贵无限。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无堤之舆

zhī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
之个
之乎者也
之任
之前
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép