Bản dịch của từ 无墨 trong tiếng Việt

无墨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无墨 (Tính từ)

wú mò
01

Không bị xỉn màu; sắc mặt không u ám, tươi sáng (chỉ khí sắc)

1.指气色不晦暗。

Ví dụ
02

Không được dùng mực; không dùng cách (kỹ thuật) viết vẽ bằng mực

2.指不得用墨之法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无墨

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép