Bản dịch của từ 无壅 trong tiếng Việt

无壅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无壅 (Tính từ)

wú yōng
01

Không bị ứ đọng, không tắc nghẽn; không có sự tích tụ (thường nói về nước, khí, chất lưu hoặc công việc không bị trì trệ)

2.没有积压﹑积滞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không bị bưng bít, thông suốt; không nghẽn (ví dụ: mạch nước, đường đi thông thoáng)

1.没有阻塞,畅通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无壅

yōng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
壅偪
壅养
壅劫
壅却
壅君
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép